Dây thép không gỉ / Dây inox
Hiển thị 385–408 của 765 kết quả
-
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot – 41mm – Cơ – T-Classic Powermatic 80 T086.407.11.061.00 (T0864071106100)
Đồng Hồ Nam, TissotĐồng hồ nam Tissot – 41mm – Cơ – T-Classic Powermatic 80 T086.407.11.061.00 (T0864071106100)
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: T-Classic
Mã sản phẩm: T086.407.11.061.00 (T0864071106100)
UPC Code: 7611608261262
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây thép không gỉ inox (Stainless Steel)
Màu dây: Màu inox (Stainless Steel)
Đường Kính Mặt Số: 41mm
Độ dày: 9.75mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) Powermatic 80
Màu mặt: Xám chì (Grey)
Màu viền: Màu inox
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T086.407.11.061.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot – 41mm – Cơ – T-Classic Powermatic 80 T086.407.11.201.02 (T0864071120102)
Đồng Hồ Nam, TissotĐồng hồ nam Tissot – 41mm – Cơ – T-Classic Powermatic 80 T086.407.11.201.02 (T0864071120102)
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: T-Classic Powermatic 80
Mã sản phẩm: T086.407.11.201.02
UPC Code: 7611608274200
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây thép không gỉ inox (Stainless Steel)
Màu dây: Màu inox (Stainless Steel)
Đường Kính Mặt Số: 41mm
Độ dày: 9mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) Powermatic 80
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Màu inox
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T086.407.11.201.02 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot – 42mm – Quartz – T-Classic Tradition T063.617.22.037.00 (T0636172203700)
Đồng Hồ Nam, TissotĐồng hồ nam Tissot – 42mm – Quartz – T-Classic Tradition T063.617.22.037.00 (T0636172203700)
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: T-Classic Tradition
Mã sản phẩm: T063.617.22.037.00 (T0636172203700)
UPC Code: 7611608268223
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây thép không gỉ inox (Stainless Steel)
Màu dây: Demi bạc phối vàng (Demi – Silver and Gold)
Đường Kính Mặt Số: 42mm
Độ dày: 11.07mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây, Chronograph (Bấm giờ thể thao)
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu inox
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T063.617.22.037.00 -
Tissot, Đồng Hồ Nam
Đồng hồ nam Tissot Carson T085.407.11.051.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Tissot Carson
Mã sản phẩm: T085.407.11.051.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Trắng (White)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 9.6mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ/ Tự động (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 (Trữ cót tối đa 80 giờ)
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Màu bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T085.407.11.051.00 -
Tissot, Đồng Hồ Nam
Đồng hồ nam Tissot Carson T122.407.11.033.00 Full Trắng
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Tissot Carson
Mã sản phẩm: T122.407.11.033.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Trắng (White)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 10.3mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ/ Tự động (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 (Trữ cót tối đa 80 giờ)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T122.407.11.033.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot Chemin des Tourelles Powermatic 80 – T139.807.11.031.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Chemin des Tourelles
Mã sản phẩm: T139.807.11.031.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 42mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) Powermatic 80
Màu mặt: Xám (Gray)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T139.807.11.031.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot Chemin des Tourelles Powermatic 80 – T139.807.11.048.00 (T1398071104800)
Đồng Hồ Nam, TissotĐồng hồ nam Tissot Chemin des Tourelles Powermatic 80 – T139.807.11.048.00 (T1398071104800)
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Chemin des Tourelles
Mã sản phẩm: T139.807.11.048.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 42mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) Powermatic 80
Màu mặt: Xanh (Blue)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T139.807.11.048.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot Chemin des Tourelles Powermatic 80 – T139.807.11.061.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Chemin des Tourelles
Mã sản phẩm: T139.807.11.061.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 42mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) Powermatic 80
Màu mặt: Xám Đậm ( Dark Gray)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T139.807.11.061.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot PR 100 Dual Time T101.452.11.031.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: PR 100
Mã sản phẩm: T101.452.11.031.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây thép không gỉ inox (Stainless Steel)
Màu dây: Bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 39mm
Độ dày: 10.8mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: 24H
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T101.452.11.031.00 -
Đồng Hồ Nữ, Carnival
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 6152R/03
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 6152R
Mã sản phẩm: 6152R/03
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu dây: Dây thép
Màu dây: Vàng hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 33mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Màu mặt: Đỏ (Red)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 6152R/03 -
Đồng Hồ Nữ, Carnival
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 6152R/05
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 6152R
Mã sản phẩm: 6152R/05
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu dây: Dây thép
Màu dây: Vàng hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 33mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Màu mặt: Xanh (Blue)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 6152R/03-1 -
Đồng Hồ Nữ, Carnival
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 6152R/08
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 6152R
Mã sản phẩm: 6152R/08
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu dây: Dây thép
Màu dây: Vàng hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 33mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Màu mặt: Nâu Nhạt (Sundot)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 6152R/08 -
Đồng Hồ Nữ, Carnival
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 6152R/15
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 6152R
Mã sản phẩm: 6152R/15
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu dây: Dây thép
Màu dây: Vàng hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 33mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Màu mặt: Nâu Nhạt (Sundot)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 6152R/15 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nam
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 8192D/01
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 8192D/01
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Demi
Đường Kính Mặt Số: 31mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ – Tự động (Automatic)
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 8192D/08-193 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nam
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 8192D/05
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 8192D/05
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Demi
Đường Kính Mặt Số: 31mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ – Tự động (Automatic)
Màu mặt: Xanh (Blue)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 8192D/05 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nam
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 8192D/08
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 8192D/08
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Demi
Đường Kính Mặt Số: 31mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ – Tự động (Automatic)
Màu mặt: Nâu Đậm (Dark Brown)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 8192D/08 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nam
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 8201D/01
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 8201D/01
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Demi
Đường Kính Mặt Số: 31mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ – Tự động (Automatic)
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 8192D/08-195 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nam
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 8201D/05
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 8201D/05
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Demi
Đường Kính Mặt Số: 31mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ – Tự động (Automatic)
Màu mặt: Xanh (Blue)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 8201D/05 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nam
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 8201D/08
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 8201D/08
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Demi
Đường Kính Mặt Số: 31mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ – Tự động (Automatic)
Màu mặt: Nâu Đậm (Dark Brown)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 8201D/08 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nam
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 8222D/08
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 8222D/08
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Demi
Đường Kính Mặt Số: 31mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Nâu (Brown)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 8222D/08 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nam
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 8222D/16
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 8222D/16
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Demi
Đường Kính Mặt Số: 31mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Nâu Nhạt ( Sundust)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 8222D/16 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nam
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 8222R/08
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 8222R/08
Giới tính: Nũ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Vàng Hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 31mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Nâu (Brown)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 8222R/08 -
Đồng Hồ Nữ, Carnival
Đồng hồ nữ Alexander Ferros Vàng Hồng Mặt Hồng 6152R/16
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 6152R
Mã sản phẩm: 6152R/16
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu dây: Dây thép
Màu dây: Vàng hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 33mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Màu mặt: Hồng (Pink)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 6152R/16 -
Bulova, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ Bulova Crystal Accent – 98X132
Thương hiệu: BULOVA
Thương hiệu: Mỹ
Mã sản phẩm: 98X132
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ – Inox (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ – Inox (Stainless Steel)
Màu dây: Vàng Hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 32mm
Độ dày: 5.9mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: không có
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng xà cừ (White Mother of Pearl)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng
Xuất xứ: Trung QuốcSKU: 98X132
SCVE051 - Đồng hồ nam Seiko Automatic Open Heart Mặt Xanh dương SCVE051
Đồng hồ nam Tissot Chemin des Tourelles Powermatic 80 - T139.807.11.061.00 

















