Dây da
Hiển thị 169–192 của 357 kết quả
-
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot – 39mm – Automatic – Le Locle Black Mother of Pearl T41.5.423.93 (T41542393)
Đồng Hồ Nam, TissotĐồng hồ nam Tissot – 39mm – Automatic – Le Locle Black Mother of Pearl T41.5.423.93 (T41542393)
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Le Locle
Mã sản phẩm: T41.5.423.93 (T41542393)
UPC Code: 7611608274026
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ
Chất liệu dây: Da
Màu dây: Đen
Đường Kính Mặt Số: 39.3mm
Độ dày: 9.75mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic)
Màu mặt: Xà cừ xanh (Mother of Pearl – Deep Blue)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T41.5.423.93 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot – 39mm – Cơ – Lelocle Automatic Regulateur T006.428.36.058.01 (T0064283605801)
Đồng Hồ Nam, TissotĐồng hồ nam Tissot – 39mm – Cơ – Lelocle Automatic Regulateur T006.428.36.058.01 (T0064283605801)
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Le Locle
Mã sản phẩm: T006.428.36.058.01
UPC Code: 7611608263013
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Da (Leather)
Màu dây: Đen
Đường Kính Mặt Số: 39.3mm
Độ dày: 11.6mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) ETA 2825-2
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T006.428.36.058.01 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot – 39mm – Quartz – T101.410.26.031.00 (T1014102603100)
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: PR100
Mã sản phẩm: T101.410.26.031.00 (T1014102603100)
UPC Code: 7611608272145
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 39mm
Độ dày: 9mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin/Quartz
Bộ máy: ETA F06.111 (Máy Thuỵ Sỹ)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu vàng hồng (Rose-gold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T101.410.26.031.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot – 40mm – Cơ – Tradition Open Heart T063.907.36.038.00 (T0639073603800)
Đồng Hồ Nam, TissotĐồng hồ nam Tissot – 40mm – Cơ – Tradition Open Heart T063.907.36.038.00 (T0639073603800)
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Tradition Open Heart
Mã sản phẩm: T063.907.36.038.00
UPC Code: 7611608276020
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 9.4mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Không có
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ/ Tự động (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 (Trữ cót tối đa 80 giờ)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu vàng hồng (Rose-gold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T063.907.36.038.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot Carson T122.407.16.043.00 Xanh dương
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Tissot Carson
Mã sản phẩm: T122.407.16.043.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Xanh dương (Blue)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 10.3mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ/ Tự động (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 (Trữ cót tối đa 80 giờ)
Màu mặt: Xanh dương (Blue)
Màu viền: Màu bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T122.407.16.043.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot Carson T122.407.33.031.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Tissot Carson
Mã sản phẩm: T122.407.33.031.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Vàng Hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 10.3mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ/ Tự động (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 (Trữ cót tối đa 80 giờ)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T122.407.33.031.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng Hồ Nam Tissot Heritage Visodate T118.410.16.057.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Heritage Visodate
Mã sản phẩm: T118.410.16.057.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 10.7mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Máy Pin (Quartz)
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Inox
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T118.410.16.057.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot PRX Powermatic 80 T137.407.16.041.00 Màu xanh dương
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Tissot PRX Powermatic 80
Mã sản phẩm: T137.407.16.041.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Xanh dương (Blue)
Đường Kính Mặt Số: 39.5mm
Độ dày: 10.8mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ/ Tự động (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 (Trữ cót tối đa 80 giờ)
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Màu bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T137.407.16.041.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot PRX Powermatic 80 T137.407.16.051.00 Màu đen
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Tissot PRX Powermatic 80
Mã sản phẩm: T137.407.16.051.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 39.5mm
Độ dày: 10.8mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ/ Tự động (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 (Trữ cót tối đa 80 giờ)
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Màu bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T137.407.16.051.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot T006.407.36.266.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Le Locle
Mã sản phẩm: T006.407.36.266.00 (T0064073626600)
UPC Code: 7611608292426
Giới tính: Nam (Men’s)
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 39.3mm
Độ dày: 9.75mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 cho thời gian trữ cót tối đa lên đến 80 giờ
Màu mặt: Trắng ngà (Ivory)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T006.407.36.266.00 -
Carnival, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ Carnival 8160L-VT-DD-T1
Thương hiệu: Carnival
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 8160L
Mã sản phẩm: 8160L-VT-DD-T1
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Bạc (Silver)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Trắng (White)
Đường Kính Mặt Số: 34mm
Độ dày: 7.8mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Màu mặt: Trắng (White)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 8160L-VT-DD-T1 -
Casio - Edifice - G-Shock, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ Nữ Casio Quartz LTP-1094E-7ARDF
Thương hiệu: CASIO
Thương hiệu của: Nhật Bản
Mã sản phẩm: LTP-1094E-7ARDF
Giới tính: Nữ
Chất liệu Vỏ: Vỏ kim loại. Công nghệ phủ ion.
Chất liệu Đáy: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Da (Leather)
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính: 23mm
Độ dày: 7mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây,
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Bạc (Silver)
Màu vỏ: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính Khoáng (Mineral Crystal)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp: Trung QuốcSKU: LTP-1094E-7ARDF -
Casio - Edifice - G-Shock, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ Nữ Casio Quartz LTP-1183E-7ADF
Thương hiệu: CASIO
Thương hiệu của: Nhật Bản
Mã sản phẩm: LTP-1183E-7ADF
Giới tính: Nữ
Chất liệu Vỏ: Vỏ kim loại. Công nghệ phủ ion.
Chất liệu Đáy: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Da (Leather)
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính: 28.5 mm
Độ dày: 7.4mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây,
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Bạc (Silver)
Màu vỏ: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính Khoáng (Mineral Crystal)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp: Trung QuốcSKU: LTP-1183E-7ADF -
Đồng Hồ Nữ, Maserati
Đồng hồ nữ Maserati Potenza Brown Dial R8851108506
Thương hiệu: MASERATI
Thương hiệu của: Italia
Dòng sản phẩm: Potenza
Mã sản phẩm: R8851108506
UPC Code: 8033288792178
Giới tính: Nữ
Thiết kế: Italia
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Da
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 35mm
Độ dày: 9,4mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: ItaliaSKU: R8851108506 -
Đồng Hồ Nữ, Maurice Lacroix
Đồng hồ nữ Maurice Lacroix EL1094-PVP01-111-1
Thương hiệu: Maurice Lacroix
Thương hiệu của: Thụy Sĩ
Mã sản phẩm: EL1094-PVP01-111-1
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Nâu
Đường Kính Mặt Số: 30mm
Độ dày: 7.8mm
Độ chịu nước: 3ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SĩSKU: EL1094-PVP01-111-1 -
Đồng Hồ Nam, Movado
Đồng hồ nữ Movado Museum – 0607317
Thương hiệu: Movado
Thương hiệu của: Thụy Sĩ
Mã sản phẩm: 0607317
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 28mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Không có
Chức năng: Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Màu Inox, bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire
Xuất xứ: Thụy SĩSKU: 0607317 -
Đồng Hồ Nữ, Orient
Đồng hồ nữ Orient iO Ladies Solar – RN-WG0410S
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Mã sản phẩm: RN-WG0410S
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 27mm
Độ dày: 7mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin năng lượng ánh sáng (Solar)
Màu mặt: Xà cừ Trắng (White MOP)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: RN-WG0410S -
Đồng Hồ Nữ, Orient
Đồng hồ nữ Orient iO Ladies Solar – RN-WG0416S
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Mã sản phẩm: RN-WG0416S
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Hồng (Pink)
Đường Kính Mặt Số: 27mm
Độ dày: 7mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin năng lượng ánh sáng (Solar)
Màu mặt: Xà cừ Trắng (White MOP)
Màu viền: Màu vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: RN-WG0416S -
Đồng Hồ Nữ, Orient
Đồng hồ nữ Orient iO Ladies Solar – RN-WG0421S
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Mã sản phẩm: RN-WG0421S
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Be
Đường Kính Mặt Số: 27mm
Độ dày: 7mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin năng lượng ánh sáng (Solar)
Màu mặt: Xà cừ Trắng (White MOP)
Màu viền: Màu vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: RN-WG0421S -
Đồng Hồ Nữ, Orient
Đồng hồ nữ Orient iO Ladies Solar RN-WG0412P
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Mã sản phẩm: RN-WG0412P
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Be
Đường Kính Mặt Số: 27mm
Độ dày: 7mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin năng lượng ánh sáng (Solar)
Màu mặt: Xà cừ Hồng (Pink MOP)
Màu viền: Màu vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: RN-WG0412P -
Đồng Hồ Nữ, Orient
Đồng hồ nữ Orient RA-AG0022A10B Automatic
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Mã sản phẩm: RA-AG0022A10B
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 35,6mm
Độ dày: 11mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Không có
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Automatic
Màu mặt: Trắng (White) / Xà cừ (Mop)
Màu viền: Màu vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: RA-AG0022A10B -
Đồng Hồ Nữ, Starke
Đồng hồ nữ Starke – SK115PL
Thương hiệu: Starke
Thương hiệu của: Đức
Dòng sản phẩm: SK115PL
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng (Gold)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 30mm
Độ dày: 7mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz) Nhật Bản
Màu mặt: Trắng (White)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Hồng KôngSKU: SK115PL -
Đồng Hồ Nữ, Starke
Đồng hồ nữ Starke – SK115PL – GBW
Thương hiệu: Starke
Thương hiệu của: Đức
Dòng sản phẩm: SK115PL
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng (Gold)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 30mm
Độ dày: 7mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz) Nhật Bản
Màu mặt: Trắng (White)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Hồng KôngSKU: SK115PL – GBW -
Đồng Hồ Nữ, Starke
Đồng hồ nữ Starke – SK115PL – RBW
Thương hiệu: Starke
Thương hiệu của: Đức
Dòng sản phẩm: SK115PL
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 30mm
Độ dày: 7mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz) Nhật Bản
Màu mặt: Trắng (White)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Hồng KôngSKU: SK115PL – RBW
Đồng hồ nam Tissot Carson T122.407.16.043.00 Xanh dương
Đồng hồ nữ Sunrise Viền Vàng Mặt Trắng 2257PA-RGW-LBk
Đồng Hồ Nữ STARKE SK181PL-SW-LW
Đồng hồ nữ Tissot - 32mm - Quartz - Couturier T035.210.16.011.01 (T0352101601101)
Đồng hồ nữ Starke - SK115PL - GBW 

















