Shop
Hiển thị 601–624 của 1180 kết quả
-
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot – 42mm – Quartz – T-Classic Tradition T063.617.22.037.00 (T0636172203700)
Đồng Hồ Nam, TissotĐồng hồ nam Tissot – 42mm – Quartz – T-Classic Tradition T063.617.22.037.00 (T0636172203700)
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: T-Classic Tradition
Mã sản phẩm: T063.617.22.037.00 (T0636172203700)
UPC Code: 7611608268223
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây thép không gỉ inox (Stainless Steel)
Màu dây: Demi bạc phối vàng (Demi – Silver and Gold)
Đường Kính Mặt Số: 42mm
Độ dày: 11.07mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây, Chronograph (Bấm giờ thể thao)
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu inox
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T063.617.22.037.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot – 42mm – Quartz – T-Race Cycling Chronograph T111.417.37.441.06 (T1114173744106)
Đồng Hồ Nam, TissotĐồng hồ nam Tissot – 42mm – Quartz – T-Race Cycling Chronograph T111.417.37.441.06 (T1114173744106)
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: T-Sport, T-Race
Mã sản phẩm: T111.417.37.441.06 (T1114173744106)
UPC Code. 7611608285671
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây cao su (Silicone)
Màu dây: Đen phối xanh dương (Black and Blue)
Đường Kính Mặt Số: 44.5mm
Độ dày: 11.4mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây, Chronograph (Bấm giờ thể thao)
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Đen (Black)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T111.417.37.441.06 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot Carson T085.407.11.051.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Tissot Carson
Mã sản phẩm: T085.407.11.051.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Trắng (White)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 9.6mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ/ Tự động (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 (Trữ cót tối đa 80 giờ)
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Màu bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T085.407.11.051.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot Carson T122.407.11.033.00 Full Trắng
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Tissot Carson
Mã sản phẩm: T122.407.11.033.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Trắng (White)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 10.3mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ/ Tự động (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 (Trữ cót tối đa 80 giờ)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T122.407.11.033.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot Carson T122.407.16.043.00 Xanh dương
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Tissot Carson
Mã sản phẩm: T122.407.16.043.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Xanh dương (Blue)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 10.3mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ/ Tự động (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 (Trữ cót tối đa 80 giờ)
Màu mặt: Xanh dương (Blue)
Màu viền: Màu bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T122.407.16.043.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot Carson T122.407.33.031.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Tissot Carson
Mã sản phẩm: T122.407.33.031.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Vàng Hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 10.3mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ/ Tự động (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 (Trữ cót tối đa 80 giờ)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T122.407.33.031.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng Hồ Nam Tissot Heritage Visodate T118.410.16.057.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Heritage Visodate
Mã sản phẩm: T118.410.16.057.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 10.7mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Máy Pin (Quartz)
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Inox
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T118.410.16.057.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot PR 100 Dual Time T101.452.11.031.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: PR 100
Mã sản phẩm: T101.452.11.031.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây thép không gỉ inox (Stainless Steel)
Màu dây: Bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 39mm
Độ dày: 10.8mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: 24H
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T101.452.11.031.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot PRX Powermatic 80 T137.407.16.041.00 Màu xanh dương
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Tissot PRX Powermatic 80
Mã sản phẩm: T137.407.16.041.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Xanh dương (Blue)
Đường Kính Mặt Số: 39.5mm
Độ dày: 10.8mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ/ Tự động (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 (Trữ cót tối đa 80 giờ)
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Màu bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T137.407.16.041.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot PRX Powermatic 80 T137.407.16.051.00 Màu đen
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Tissot PRX Powermatic 80
Mã sản phẩm: T137.407.16.051.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 39.5mm
Độ dày: 10.8mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ/ Tự động (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 (Trữ cót tối đa 80 giờ)
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Màu bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T137.407.16.051.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot T006.407.36.266.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Le Locle
Mã sản phẩm: T006.407.36.266.00 (T0064073626600)
UPC Code: 7611608292426
Giới tính: Nam (Men’s)
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 39.3mm
Độ dày: 9.75mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 cho thời gian trữ cót tối đa lên đến 80 giờ
Màu mặt: Trắng ngà (Ivory)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T006.407.36.266.00 -
Carnival, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ Alexander Ferros Vàng Hồng Mặt Hồng 6152R/16
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 6152R
Mã sản phẩm: 6152R/16
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu dây: Dây thép
Màu dây: Vàng hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 33mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Màu mặt: Hồng (Pink)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 6152R/16 -
Bulova, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ Bulova Crystal Accent – 98X132
Thương hiệu: BULOVA
Thương hiệu: Mỹ
Mã sản phẩm: 98X132
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ – Inox (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ – Inox (Stainless Steel)
Màu dây: Vàng Hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 32mm
Độ dày: 5.9mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: không có
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng xà cừ (White Mother of Pearl)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng
Xuất xứ: Trung QuốcSKU: 98X132 -
Carnival, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ Carnival – 8173L-VH-DCS-NN
Thương hiệu: Carnival
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 8173L
Mã sản phẩm: 8173L-VH-DCS-NN
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Cao su (Sillicone)
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 34mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Nâu (Brown)
Màu viền: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal
Xuất xứ: Trung QuốcSKU: 8173L-VH-DCS-NN -
Carnival, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ Carnival – 8173L-VT-DCS-D
Thương hiệu: Carnival
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 8173L
Mã sản phẩm: 8173L-VT-DCS-D
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Cao su (Sillicone)
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 34mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung QuốcSKU: 8173L-VT-DCS-D -
Carnival, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ Carnival – 8173L-VT-DCS-H
Thương hiệu: Carnival
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 8173L
Mã sản phẩm: 8173L-VT-DCS-H
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Cao su (Sillicone)
Màu dây: Hồng (Pink)
Đường Kính Mặt Số: 34mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Hồng (Pink)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung QuốcSKU: 8173L-VT-DCS-H -
Carnival, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ Carnival – 8173L-VT-DCS-T
Thương hiệu: Carnival
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 8173L
Mã sản phẩm: 8173L-VT-DCS-T
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Cao su (Sillicone)
Màu dây: Trắng (White)
Đường Kính Mặt Số: 34mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung QuốcSKU: 8173L-VT-DCS-T -
Carnival, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ CARNIVAL 8131L-CH-N Mặt Nâu
Thương hiệu: Đồng hồ nữ CARNIVAL
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 8131L-CH-N
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Demi
Đường Kính Mặt Số: 30mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Nâu
Màu viền: Vàng hồng – rosegold
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung QuốcSKU: 8131L-CH-N -
Carnival, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ CARNIVAL 8131L-CH-NN
Thương hiệu: Đồng hồ nữ CARNIVAL
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 8131L-CH-N
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Demi
Đường Kính Mặt Số: 30mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Vàng hồng – rosegold
Màu viền: Vàng hồng – rosegold
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung QuốcSKU: 8131L2-CH-NN-1 -
Carnival, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ CARNIVAL 8131L-CV-T
Thương hiệu: Carnival
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 8131L-CV-T
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Demi
Đường Kính Mặt Số: 30mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung QuốcSKU: 8131L-CV-T -
Carnival, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ CARNIVAL 8131L-VH-NN
Thương hiệu: Đồng hồ nữ CARNIVAL
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 8131L-VH-NN
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Vàng hồng – rosegold
Đường Kính Mặt Số: 30mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Vàng Hồng (Rosegold)
Màu viền: Vàng hồng – rosegold
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung QuốcSKU: 8131L-VH-NN -
Carnival, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ CARNIVAL 8131L-VH-T
Thương hiệu: Đồng hồ nữ CARNIVAL
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 8131L-VH-T
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Vàng hồng – rosegold
Đường Kính Mặt Số: 30mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng hồng – rosegold
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung QuốcSKU: 8131L-VH-T -
Carnival, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ CARNIVAL 8131L-VT-D
Thương hiệu: Carnival
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 8131L-VT-D
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Trắng (White)
Đường Kính Mặt Số: 30mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Trắng (White)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung QuốcSKU: 8131L-VT-D -
Carnival, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ CARNIVAL 8131L-VT-T
Thương hiệu: Carnival
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 8131L-VT-T
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Trắng (White)
Đường Kính Mặt Số: 30mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Trắng (White)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung QuốcSKU: 8131L-VT-T
SK163PL.YGG - Đồng hồ nữ Starke - SK163PL Xanh lá
1269SA-S-S - Đồng hồ nam Sunrise kim xanh
8160L-VH-DD-D - Đồng hồ nữ Carnival 8160L Viền vàng hồng Mặt đen Dây da đen Cọc số đính đá
8160L-VH-T - Đồng hồ nữ Carnival mặt trắng dây thép
1115PA - Đồng hồ nam Sunrise Dây da Quartz 1115PA 




















