Vàng hồng (Rosegold)
Hiển thị 145–168 của 275 kết quả
-
Đồng Hồ Nam, Orient
Đồng hồ nam Orient Sun & Moon Gen 3 – 42mm – Automatic – SAK00003T0 / FAK00003T0 / RN-AK0002Y
Đồng Hồ Nam, OrientĐồng hồ nam Orient Sun & Moon Gen 3 – 42mm – Automatic – SAK00003T0 / FAK00003T0 / RN-AK0002Y
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Sun & Moon Gen 3
Mã sản phẩm: SAK00003T0 / FAK00003T0 / RN-AK0002Y
UPC Code: 4942715001957
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 42.5mm
Độ dày: 14.5mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Thứ, Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút, Báo ngày đêm
Loại máy: Cơ (Automatic)
Màu mặt: Nâu (Brown)
Màu viền: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: SAK00003T0 / FAK00003T0 / RN-AK0002Y -
Đồng Hồ Nam, Orient
Đồng hồ nam Orient Sun & Moon Gen 4 – 42mm – Automatic – Open Heart RA-AS0003S10B
Đồng Hồ Nam, OrientĐồng hồ nam Orient Sun & Moon Gen 4 – 42mm – Automatic – Open Heart RA-AS0003S10B
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Sun & Moon Gen 4 (Sun & Moon Open Heart)
Mã sản phẩm: RA-AS0003S10B (RA-AS0003S00B or RA-AS0003S)
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 42mm
Độ dày: 14mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Trăng sao (Sun & Moon)
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Cơ (Automatic)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng hồng (Rose-gold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: RA-AS0003S10B -
Đồng Hồ Nam, Poniger
Đồng hồ nam Poniger Rosegold Leather Black Dial 167233
Thương hiệu: Poniger
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Caballero
Mã sản phẩm: P723-3
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Da (Leather)
Màu dây: Đen (Black) / Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 41mm
Độ dày: 11mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày, Sun – Moon
Chức năng: Giờ, Phút
Loại máy: Cơ – Tự động (Automatic)
Màu mặt: Khảm trai – Đen (Mother-of-pearl)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Hàng chính hãngSKU: 167233 -
Đồng Hồ Nam, Sunrise - Margaret
Đồng hồ nam Sunrise Rosegold Quartz 1316PA
Thương hiệu: SUNRISE
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 1316PA
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 41mm
Độ dày: 7mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày, Thứ
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung QuốcSKU: 1316PA-RGS-LBk -
Đồng Hồ Nam, Sunrise - Margaret
Đồng hồ nam Sunrise Viền Vàng hồng Mặt Vàng 1257PA-RGW-LBk
Thương hiệu: SUNRISE
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 1257PA
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 7.2mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày, Thứ
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin Nhật (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung QuốcSKU: 1257PA-RGW-LBk -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot – 39mm – Cơ – Lelocle Automatic Regulateur T006.428.36.058.01 (T0064283605801)
Đồng Hồ Nam, TissotĐồng hồ nam Tissot – 39mm – Cơ – Lelocle Automatic Regulateur T006.428.36.058.01 (T0064283605801)
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Le Locle
Mã sản phẩm: T006.428.36.058.01
UPC Code: 7611608263013
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Da (Leather)
Màu dây: Đen
Đường Kính Mặt Số: 39.3mm
Độ dày: 11.6mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) ETA 2825-2
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T006.428.36.058.01 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot – 39mm – Quartz – T101.410.26.031.00 (T1014102603100)
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: PR100
Mã sản phẩm: T101.410.26.031.00 (T1014102603100)
UPC Code: 7611608272145
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 39mm
Độ dày: 9mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin/Quartz
Bộ máy: ETA F06.111 (Máy Thuỵ Sỹ)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu vàng hồng (Rose-gold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T101.410.26.031.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot – 40mm – Cơ – Tradition Open Heart T063.907.36.038.00 (T0639073603800)
Đồng Hồ Nam, TissotĐồng hồ nam Tissot – 40mm – Cơ – Tradition Open Heart T063.907.36.038.00 (T0639073603800)
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Tradition Open Heart
Mã sản phẩm: T063.907.36.038.00
UPC Code: 7611608276020
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 9.4mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Không có
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ/ Tự động (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 (Trữ cót tối đa 80 giờ)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu vàng hồng (Rose-gold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T063.907.36.038.00 -
Tissot, Đồng Hồ Nam
Đồng hồ nam Tissot Carson T122.407.33.031.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Tissot Carson
Mã sản phẩm: T122.407.33.031.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Vàng Hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 10.3mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ/ Tự động (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 (Trữ cót tối đa 80 giờ)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T122.407.33.031.00 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 2251R-01
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 2251R-01
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Silicone
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 33mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 2251R-20 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 2251R-08
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 2251R-08
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Silicone
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 33mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin
Màu mặt: Nâu (Brown)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 2251R-08 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 2251R-19
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 2251R-19
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Silicone
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 33mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin
Màu mặt: Xà Trắng (White MOP)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 2251R-19 -
Đồng Hồ Nữ, Carnival
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 6152R/03
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 6152R
Mã sản phẩm: 6152R/03
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu dây: Dây thép
Màu dây: Vàng hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 33mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Màu mặt: Đỏ (Red)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 6152R/03 -
Đồng Hồ Nữ, Carnival
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 6152R/05
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 6152R
Mã sản phẩm: 6152R/05
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu dây: Dây thép
Màu dây: Vàng hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 33mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Màu mặt: Xanh (Blue)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 6152R/03-1 -
Đồng Hồ Nữ, Carnival
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 6152R/08
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 6152R
Mã sản phẩm: 6152R/08
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu dây: Dây thép
Màu dây: Vàng hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 33mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Màu mặt: Nâu Nhạt (Sundot)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 6152R/08 -
Đồng Hồ Nữ, Carnival
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 6152R/15
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 6152R
Mã sản phẩm: 6152R/15
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu dây: Dây thép
Màu dây: Vàng hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 33mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Màu mặt: Nâu Nhạt (Sundot)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 6152R/15 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nam
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 8192D/01
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 8192D/01
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Demi
Đường Kính Mặt Số: 31mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ – Tự động (Automatic)
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 8192D/08-193 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nam
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 8192D/05
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 8192D/05
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Demi
Đường Kính Mặt Số: 31mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ – Tự động (Automatic)
Màu mặt: Xanh (Blue)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 8192D/05 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nam
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 8192D/08
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 8192D/08
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Demi
Đường Kính Mặt Số: 31mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ – Tự động (Automatic)
Màu mặt: Nâu Đậm (Dark Brown)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 8192D/08 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nam
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 8201D/01
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 8201D/01
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Demi
Đường Kính Mặt Số: 31mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ – Tự động (Automatic)
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 8192D/08-195 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nam
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 8201D/05
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 8201D/05
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Demi
Đường Kính Mặt Số: 31mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ – Tự động (Automatic)
Màu mặt: Xanh (Blue)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 8201D/05 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nam
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 8201D/08
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 8201D/08
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Demi
Đường Kính Mặt Số: 31mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ – Tự động (Automatic)
Màu mặt: Nâu Đậm (Dark Brown)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 8201D/08 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nam
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 8222D/08
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 8222D/08
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Demi
Đường Kính Mặt Số: 31mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Nâu (Brown)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 8222D/08 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nam
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 8222D/16
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 8222D/16
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Demi
Đường Kính Mặt Số: 31mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Nâu Nhạt ( Sundust)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 8222D/16
Đồng hồ nữ Alexander Ferros - 8192D/08 

















