Vàng hồng (Rosegold)
Hiển thị 265–288 của 289 kết quả
-
Đồng Hồ Nữ, Orient
RN-WG0014S – Đồng hồ nữ Orient iO Solar dây da – RN-WG0014S
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Mã sản phẩm: RN-WG0014S
UPC Code: 4906006275892
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Đỏ (Red)
Đường Kính Mặt Số: 33.4×24.1mm
Độ dày: 7.8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: RN-WG0014S -
Đồng Hồ Nữ, Orient
RN-WG0410S Đồng hồ nữ Orient iO Ladies Solar – RN-WG0410S
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Mã sản phẩm: RN-WG0410S
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 27mm
Độ dày: 7mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin năng lượng ánh sáng (Solar)
Màu mặt: Xà cừ Trắng (White MOP)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: RN-WG0410S -
Đồng Hồ Nữ, Orient
RN-WG0416S Đồng hồ nữ Orient iO Ladies Solar – RN-WG0416S
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Mã sản phẩm: RN-WG0416S
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Hồng (Pink)
Đường Kính Mặt Số: 27mm
Độ dày: 7mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin năng lượng ánh sáng (Solar)
Màu mặt: Xà cừ Trắng (White MOP)
Màu viền: Màu vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: RN-WG0416S -
Đồng Hồ Nam, Orient
SAG00001T0 – Đồng hồ nam Orient Caballero SAG00001T0
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Caballero Open Heart
Mã sản phẩm: SAG00001T0
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 42mm
Độ dày: 12mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Không có
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Cơ (Automatic)
Màu mặt: Nâu cà phê (Brown – Coffee)
Màu viền: Màu vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: SAG00001T0 -
Đồng Hồ Nam, Starke
SK012PM.BRB – Đồng hồ Starke Quartz
Thương hiệu: Starke
Thương hiệu của: Đức
Dòng sản phẩm: SK012PM
Mã sản phẩm: SK012PM.BRB
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu dây: Da (Leather)
Màu dây: Xanh dương (Blue)
Đường Kính Mặt Số: 39mm
Độ dày: 7mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Xanh dương (Blue)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Hồng KôngSKU: SK012PM.BRB -
Đồng Hồ Nữ, Starke
SK163PL.GBB – Đồng hồ nữ Starke – SK163PL Mặt Đen
Thương hiệu: Starke
Thương hiệu của: Đức
Dòng sản phẩm: SK163PL
Mã sản phẩm: SK163PL.GBB
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 31mm
Độ dày: 8.7mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz) Nhật Bản
Màu mặt: Đen
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Hồng KôngSKU: SK163PL.GBB -
Đồng Hồ Nữ, Starke
SK163PL.GRR – Đồng hồ nữ Starke – SK163PL Đỏ
Thương hiệu: Starke
Thương hiệu của: Đức
Dòng sản phẩm: SK163PL
Mã sản phẩm: SK163PL.GRR
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Đỏ (Red)
Đường Kính Mặt Số: 31mm
Độ dày: 8.7mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz) Nhật Bản
Màu mặt: Đỏ (Red)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Hồng KôngSKU: SK163PL.GRR -
Đồng Hồ Nữ, Starke
SK163PL.GWB – Đồng hồ nữ Starke – SK163PL Trắng
Thương hiệu: Starke
Thương hiệu của: Đức
Dòng sản phẩm: SK163PL
Mã sản phẩm: SK163PL.GWB
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 31mm
Độ dày: 8.7mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz) Nhật Bản
Màu mặt: Trắng (White)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Hồng KôngSKU: SK163PL.GWB -
Đồng Hồ Nữ, Starke
SK163PL.RYW – Đồng hồ nữ Starke – SK163PL Mặt Trắng Dây Nâu
Thương hiệu: Starke
Thương hiệu của: Đức
Dòng sản phẩm: SK163PL
Mã sản phẩm: SK163PL.RYW
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 31mm
Độ dày: 8.7mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz) Nhật Bản
Màu mặt: Trắng (White)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Hồng KôngSKU: SK163PL.RYW -
Đồng Hồ Nam, Starke
SK163PM.BRGW – Đồng hồ nam Starke Quartz
Thương hiệu: Starke
Thương hiệu của: Đức
Dòng sản phẩm: SK163PM
Mã sản phẩm: SK163PM.BRGW
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng hồng (RoseGold)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 42mm
Độ dày: 10mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Thứ, Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz) Nhật Bản
Màu mặt: Trắng (White)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Hồng KôngSKU: SK163PM.BRGW -
Đồng Hồ Nữ, Starke
SK165AL- Đồng hồ nữ Starke demi vàng
Thương hiệu: Starke
Thương hiệu của: Đức
Mã sản phẩm: SK165AL
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Demi vàng
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless steel)
Màu dây: demi vàng (demi gold)
Đường Kính Mặt Số: 31mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz) Nhật Bản
Màu mặt: Trắng (White)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Hồng KôngSKU: SK165AL-GW-SD -
Đồng Hồ Nữ, Starke
SK165AL- Đồng hồ nữ Starke demi vàng hồng
Thương hiệu: Starke
Thương hiệu của: Đức
Mã sản phẩm: SK165AL
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless steel)
Màu dây: demi vàng hồng (demi rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 31mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz) Nhật Bản
Màu mặt: Trắng (White)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Hồng KôngSKU: SK165AL-RGW-SD -
Đồng Hồ Nữ, Starke
SK170AL – Đồng Hồ Nữ STARKE viền vàng hồng Rosegold SK170AL
Thương hiệu: Starke
Thương hiệu của: Đức
Mã sản phẩm: SK170AL – RGWS
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Vàng hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 24x21mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Không
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Máy quartz (Pin)
Màu mặt: Trắng (White)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Hồng KôngSKU: SK170AL - RGWS -
Đồng Hồ Nữ, Starke
SK170AL – Đồng Hồ Nữ STARKE viền vàng hồng Rosegold SK170AL.RRU
Thương hiệu: Starke
Thương hiệu của: Đức
Mã sản phẩm: SK170AL.RRU
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Vàng hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 24x21mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Không
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Máy quartz (Pin)
Màu mặt: Xanh lá (Green)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Hồng KôngSKU: SK170AL.RRU -
Đồng Hồ Nam, Seiko
SRP118J1 – Đồng hồ nam Seiko Automatic Presage SRP118J1
Thương hiệu: SEIKO
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Presage
Mã sản phẩm: SRP118J1
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Inox/ Bạc
Đường Kính Mặt Số: 42mm
Độ dày: 12mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Tự động (Automatic)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: SRP118J1 -
Đồng Hồ Nam, Seiko
SSA018J1 – Đồng hồ Seiko Automatic Presage Open Heart SSA018J1
Thương hiệu: SEIKO
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Presage
Mã sản phẩm: SSA018J1
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Inox/ Bạc
Đường Kính Mặt Số: mm
Độ dày: 12mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Không
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Tự động (Automatic)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: SSA018J1 -
Đồng Hồ Nam, Seiko
SSA090J1 – Đồng hồ nam Seiko Automatic Presage Cọc số học trò SSA090J1
Thương hiệu: SEIKO
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Presage
Mã sản phẩm: SSA090J1
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Inox/ Bạc
Đường Kính Mặt Số: 42mm
Độ dày: 12mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây, Kim báo 24 giờ
Loại máy: Tự động (Automatic)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: SSA090J1 -
Đồng Hồ Nam, Seiko
SSA120J1 – Đồng hồ Seiko Automatic Presage Open Heart SSA120J1
Thương hiệu: SEIKO
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Presage
Mã sản phẩm: SSA120J1
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Inox/ Bạc
Đường Kính Mặt Số: 39mm
Độ dày: 11mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Không
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Tự động (Automatic)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: SSA120J1 -
Đồng Hồ Nam, Seiko
SSA252J1 – Đồng hồ nam Seiko Automatic Presage Open Heart SSA252J1
Thương hiệu: SEIKO
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Presage
Mã sản phẩm: SSA252J1
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Inox/ Bạc
Đường Kính Mặt Số: 41mm
Độ dày: 12mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Không
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Tự động (Automatic)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: SSA252J1 -
Đồng Hồ Nữ, Tissot
T063.009.36.018.00 – Đồng hồ nữ Tissot Tradition 5.5
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Tradition
Mã sản phẩm: T063.009.36.018.00
UPC Code: 7611608286753
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 25mm
Độ dày: 5.2mm
Độ chịu nước: 3ATM
Lịch: Không có
Chức năng: Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T063.009.36.018.00 -
Tissot, Đồng Hồ Nam
T099.408.36.038.00 – Đồng hồ nam Tissot Chronometer
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Tissot
Mã sản phẩm: T099.408.36.038.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Da
Màu dây: Vàng Hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 42mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ/ Tự động (Automatic) – Công nghệ Chronometer (Hạn chế lệch giờ)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T099.408.36.038.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
T108.408.33.037.00 – Đồng hồ nam Tissot – 39mm – Cơ – Ballade T1084083303700
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Ballade Powermatic 80
Mã sản phẩm: T108.408.33.037.00
UPC Code: 7611608282892
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ
Chất liệu dây: Dây thép không gỉ inox (Stainless Steel)
Màu dây: Màu vàng hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 39mm
Độ dày: 9.8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) Powermatic 80
Màu mặt: Bạc (Silver – tone)
Màu viền: Màu vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T108.408.33.037.00 -
Đồng Hồ Nữ, Tissot
T112.210.33.111.00-Đồng hồ nữ Tissot T-wave Diamond
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: T-wave Diamond
Mã sản phẩm: T112.210.33.111.00
UPC Code: 7611608282069
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ
Chất liệu dây: Dây thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Phối 2 màu Vàng và hồng (Demi)
Đường Kính Mặt Số: 30mm
Độ dày: 8.7mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Không có
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T112.210.33.111.00 -
Newsky- Tophill, Đồng Hồ Nam
TL028G.S3152 – Đồng hồ nam Tophill TL028G Vỏ Rosegold Mặt Xám
Thương hiệu: Tophill
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Bộ sưu tập: Tophill New Nautilus
Mã sản phẩm: TL028G.S3152
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Vàng hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 9mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Thứ, Ngày, Sun&Moon
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Xám Ombre (Grey Ombre)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: TL028G.S3152
FAG00001T0 - Đồng hồ nam Orient Caballero FAG00001T0 




















