Nâu (Brown)
Hiển thị 73–96 của 152 kết quả
-
Đồng Hồ Nam, Orient
Đồng hồ nam Orient Sun & Moon Gen 3 – 42mm – Automatic – SAK00003T0 / FAK00003T0 / RN-AK0002Y
Đồng Hồ Nam, OrientĐồng hồ nam Orient Sun & Moon Gen 3 – 42mm – Automatic – SAK00003T0 / FAK00003T0 / RN-AK0002Y
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Sun & Moon Gen 3
Mã sản phẩm: SAK00003T0 / FAK00003T0 / RN-AK0002Y
UPC Code: 4942715001957
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 42.5mm
Độ dày: 14.5mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Thứ, Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút, Báo ngày đêm
Loại máy: Cơ (Automatic)
Màu mặt: Nâu (Brown)
Màu viền: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: SAK00003T0 / FAK00003T0 / RN-AK0002Y -
Đồng Hồ Nam, Orient
Đồng hồ nam Orient Sun & Moon Gen 4 – 42mm – Automatic – Open Heart RA-AS0003S10B
Đồng Hồ Nam, OrientĐồng hồ nam Orient Sun & Moon Gen 4 – 42mm – Automatic – Open Heart RA-AS0003S10B
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Sun & Moon Gen 4 (Sun & Moon Open Heart)
Mã sản phẩm: RA-AS0003S10B (RA-AS0003S00B or RA-AS0003S)
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 42mm
Độ dày: 14mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Trăng sao (Sun & Moon)
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Cơ (Automatic)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng hồng (Rose-gold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: RA-AS0003S10B -
Đồng Hồ Nam, Poniger
Đồng hồ nam Poniger Rosegold Leather Black Dial 167233
Thương hiệu: Poniger
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Caballero
Mã sản phẩm: P723-3
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Da (Leather)
Màu dây: Đen (Black) / Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 41mm
Độ dày: 11mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày, Sun – Moon
Chức năng: Giờ, Phút
Loại máy: Cơ – Tự động (Automatic)
Màu mặt: Khảm trai – Đen (Mother-of-pearl)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Hàng chính hãngSKU: 167233 -
Đồng Hồ Nam, Sunrise - Margaret
Đồng hồ nam Sunrise Quartz Sapphire 1119PA
Thương hiệu: SUNRISE
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 1119PA-Silver
UPC Code: Đang cập nhật
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: đang cập nhật
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Không có
Chức năng: Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu inox – màu bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung QuốcSKU: 1119PA-Silver -
Đồng Hồ Nam, Sunrise - Margaret
Đồng hồ nam Sunrise Quartz Sapphire 1143PA Gold
Thương hiệu: SUNRISE
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 1143PA-Gold
UPC Code: Đang cập nhật
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Stainless Steel)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: đang cập nhật
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Thứ, Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Vàng (Gold)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung QuốcSKU: 1143PA-Gold -
Đồng Hồ Nam, Earnshaw
Đồng hồ nam Thomas Earnshaw Bauer Mechanical Skeleton Automatic ES-8049-02
Thương hiệu: Thomas Earnshaw (Earnshaw)
Thương hiệu của: Anh
Dòng sản phẩm: Bauer Mechanical
Mã sản phẩm: ES-8049-02
Giới tính: Nam
Thiết kế: Italia
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 42mm
Độ dày: 11mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: không có
Chức năng: Giờ, Phút
Loại máy: Cơ (Automatic)
Màu mặt: Trong suốt lộ cơ (Skeleton)
Màu viền: vàng (gold)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: AnhSKU: ES-8049-02 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot – 39mm – Quartz – T101.410.26.031.00 (T1014102603100)
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: PR100
Mã sản phẩm: T101.410.26.031.00 (T1014102603100)
UPC Code: 7611608272145
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 39mm
Độ dày: 9mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin/Quartz
Bộ máy: ETA F06.111 (Máy Thuỵ Sỹ)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu vàng hồng (Rose-gold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T101.410.26.031.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot – 40mm – Cơ – Tradition Open Heart T063.907.36.038.00 (T0639073603800)
Đồng Hồ Nam, TissotĐồng hồ nam Tissot – 40mm – Cơ – Tradition Open Heart T063.907.36.038.00 (T0639073603800)
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Tradition Open Heart
Mã sản phẩm: T063.907.36.038.00
UPC Code: 7611608276020
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 9.4mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Không có
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ/ Tự động (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 (Trữ cót tối đa 80 giờ)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu vàng hồng (Rose-gold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T063.907.36.038.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot Chemin des Tourelles – T139.407.16.261.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Chemin des Tourelles
Mã sản phẩm: T139.407.16.261.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây Da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 42mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) Powermatic 80
Màu mặt: Nâu (Brown)
Màu viền: Màu inox
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T139.407.16.261.00-140 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot Chemin des Tourelles – T139.807.16.041.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Chemin des Tourelles
Mã sản phẩm: T139.807.16.041.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 39mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) Powermatic 80
Màu mặt: Xanh (Blue)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T139.807.16.041.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot Chemin des Tourelles – T139.807.36.031.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Chemin des Tourelles
Mã sản phẩm: T139.807.36.031.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 39mm
Độ dày: 9.4mm
Độ chịu nước: 5ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ/ Tự động (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 (Trữ cót tối đa 80 giờ)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T139.807.36.031.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot T006.407.36.266.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Le Locle
Mã sản phẩm: T006.407.36.266.00 (T0064073626600)
UPC Code: 7611608292426
Giới tính: Nam (Men’s)
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 39.3mm
Độ dày: 9.75mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 cho thời gian trữ cót tối đa lên đến 80 giờ
Màu mặt: Trắng ngà (Ivory)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T006.407.36.266.00 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 2251R-08
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 2251R-08
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Silicone
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 33mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin
Màu mặt: Nâu (Brown)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 2251R-08 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nam
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 7218R-02
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 7218R-02
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 31mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Không
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ – Tự động (Automatic)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 7218R-02 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nam
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 7282R-02
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 7282S-02
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 31mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Không
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ – Tự động (Automatic)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 7282R-02 -
Đồng Hồ Nữ, Maserati
Đồng hồ nữ Maserati Potenza Brown Dial R8851108506
Thương hiệu: MASERATI
Thương hiệu của: Italia
Dòng sản phẩm: Potenza
Mã sản phẩm: R8851108506
UPC Code: 8033288792178
Giới tính: Nữ
Thiết kế: Italia
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Da
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 35mm
Độ dày: 9,4mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: ItaliaSKU: R8851108506 -
Đồng Hồ Nữ, Maurice Lacroix
Đồng hồ nữ Maurice Lacroix EL1094-PVP01-111-1
Thương hiệu: Maurice Lacroix
Thương hiệu của: Thụy Sĩ
Mã sản phẩm: EL1094-PVP01-111-1
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Nâu
Đường Kính Mặt Số: 30mm
Độ dày: 7.8mm
Độ chịu nước: 3ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SĩSKU: EL1094-PVP01-111-1 -
Đồng Hồ Nữ, Orient
Đồng hồ nữ Orient RA-AG0022A10B Automatic
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Mã sản phẩm: RA-AG0022A10B
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 35,6mm
Độ dày: 11mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Không có
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Automatic
Màu mặt: Trắng (White) / Xà cừ (Mop)
Màu viền: Màu vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: RA-AG0022A10B -
Đồng Hồ Nữ, Starke
Đồng hồ nữ Starke – SK115PL
Thương hiệu: Starke
Thương hiệu của: Đức
Dòng sản phẩm: SK115PL
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng (Gold)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 30mm
Độ dày: 7mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz) Nhật Bản
Màu mặt: Trắng (White)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Hồng KôngSKU: SK115PL -
Đồng Hồ Nữ, Sunrise - Margaret
Đồng hồ nữ Sunrise – 2310CA-VV-N
Thương hiệu: Sunrise
Thương hiệu của: Thụy sĩ
Mã sản phẩm: 2310CA-VV-N
Giới tính: Nữ
Chất liệu dây: Dây Silicone
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 33mm
Độ dày: 8.3mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Nâu (Brown)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Sapphire
Xuất xứ: Trung QuốcSKU: 2310CA-VV-N -
Đồng Hồ Nữ, Tissot
Đồng hồ nữ Tissot Carson T122.207.36.033.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Carson
Mã sản phẩm: T122.207.36.033.00
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 30mm
Độ dày: 9.5mm
Độ chịu nước: 5ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T122.207.36.033.00 -
OP - Olym Pianus - Olympia Star, Đồng Hồ Nam
Đồng Hồ Olympia Star- OPA58029MS0-GL-D
Thương hiệu: OLYM PIANUS
Thương hiệu của: Nhật Bản
Bộ sưu tập: OPA58029MS0-GL-D
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 11.7mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Không có
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quatz)
Màu mặt: Đen (Blacj)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: OPA58029MS0-GL-D -
OP - Olym Pianus - Olympia Star, Đồng Hồ Nam
Đồng Hồ Olympia Star- OPA58029MS0-GL-X
Thương hiệu: OLYM PIANUS
Thương hiệu của: Nhật Bản
Bộ sưu tập: OPA58029MS0-GL-X
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 11.7mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Không có
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quatz)
Màu mặt: Xanh (Blue)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: OPA58029MS0-GL-X -
Đồng Hồ Nam, Orient
Đồng Hồ Orient – RA-AC0J06S10B (RA-AC0J06S30B)
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Orient
Mã sản phẩm: RA-AC0J06S30B / RA-AC0J06S10B
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 42,4mm
Độ dày: 11.2mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Cơ (Automatic)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Trắng (White)
Chất liệu mặt kính: Mặt kính cứng
Xuất xứ: Thái LanSKU: RA-AC0J06S30B
RN-AG0728S - Đồng hồ nữ Orient Automatic Open heart
Đồng hồ nữ Alexander Ferros - 7218R-02 


















