Không
Hiển thị 193–216 của 219 kết quả
-
Đồng Hồ Nữ, Orient
RN-AG0728S – Đồng hồ nữ Orient Automatic Open heart
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Mã sản phẩm: RN-AG0728S
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 34mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Không có
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Automatic
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: RN-AG0728S -
Đồng Hồ Nam, Orient
RN-AK0301S – Đồng hồ nam Orient Sun&Moon Gen 5
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Sun&Moon
Mã sản phẩm: RN-AK0301S
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Màu bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 41.5mm
Độ dày: 13mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút, Sun&Moon
Loại máy: Cơ (Automatic)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu inox, bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: RN-AK0301S -
Đồng Hồ Nam, Orient
RN-AK0303L – Đồng hồ nam Orient Sun And Moon Gen 5 Automatic
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Sun and Moon Gen 5
Mã sản phẩm: RN-AK0303L
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây thép không gỉ
Màu dây: Bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 42mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Thứ, ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút, sun and moon
Loại máy: Cơ (Automatic)
Màu mặt: Xanh (Blue)
Màu viền: Màu Inox, bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: RN-AK0303L -
Đồng Hồ Nam, Orient
RN-AK0304B – Đồng hồ nam Orient Sun&Moon Gen 5
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Sun&Moon
Mã sản phẩm: RN-AK0304B
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Màu đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 41.5mm
Độ dày: 13mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút, Sun&Moon
Loại máy: Cơ (Automatic)
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Màu inox, bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: RN-AK0304B -
Đồng Hồ Nam, Orient
RN-AK0305S – Đồng hồ nam Orient Sun&Moon Gen 5
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Sun&Moon
Mã sản phẩm: RN-AK0305S
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Màu nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 41.5mm
Độ dày: 13mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút, Sun&Moon
Loại máy: Cơ (Automatic)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu inox, bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: RN-AK0305S -
Đồng Hồ Nam, Orient
RN-AS0003S Đồng hồ nam Orient Sun And Moon Open Heart
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Sun and Moon Open Heart
Mã sản phẩm: RN-AS0003S
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 42mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Không có
Chức năng: Giây, Giờ, Phút, sun and moon
Loại máy: Cơ (Automatic)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu Inox, bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: RN-AS0003S -
Đồng Hồ Nữ, Orient
RN-WG0013S – Đồng hồ nữ Orient iO Solar dây da – RN-WG0013S
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Mã sản phẩm: RN-WG0013S
UPC Code: 4906006275885
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 33.4×24.1mm
Độ dày: 7.8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: RN-WG0013S -
Đồng Hồ Nữ, Orient
RN-WG0014S – Đồng hồ nữ Orient iO Solar dây da – RN-WG0014S
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Mã sản phẩm: RN-WG0014S
UPC Code: 4906006275892
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Đỏ (Red)
Đường Kính Mặt Số: 33.4×24.1mm
Độ dày: 7.8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: RN-WG0014S -
Đồng Hồ Nam, Orient
SAG00001T0 – Đồng hồ nam Orient Caballero SAG00001T0
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Caballero Open Heart
Mã sản phẩm: SAG00001T0
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 42mm
Độ dày: 12mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Không có
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Cơ (Automatic)
Màu mặt: Nâu cà phê (Brown – Coffee)
Màu viền: Màu vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: SAG00001T0 -
Đồng Hồ Nam, Seiko
SKS541P1 – Đồng hồ nam Seiko Chronograph Dây Demi SKS541P1
Thương hiệu: SEIKO
Thương hiệu của: Nhật Bản
Mã sản phẩm: SKS541P1
UPC Code: 4954628207524
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Bạc phối vàng (Demi Gold)
Đường Kính Mặt Số: 43mm
Độ dày: 12mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây, Chronograph (Bấm giờ thể thao)
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: SKS541P1 -
Đồng Hồ Nam, Seiko
SKS544P1 – Đồng hồ nam Seiko Chronograph Dây Vàng SKS544P1
Thương hiệu: SEIKO
Thương hiệu của: Nhật Bản
Mã sản phẩm:SSKS544P1
UPC Code: 4954628207555
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Vàng (Gold)
Đường Kính Mặt Số: 43mm
Độ dày: 12mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây, Chronograph (Bấm giờ thể thao)
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: SKS544P1 -
Đồng Hồ Nam, Seiko
SPC088P1 – Đồng hồ nam Seiko – 43mm – Pin (Quartz) – Chronograph SPC088P1
Thương hiệu: SEIKO
Thương hiệu của: Nhật Bản
Mã sản phẩm: SPC088P1
UPC: 4954628160065
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 43mm
Độ dày: 11mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây, Giờ 24, Chronograph
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: SPC088P1 -
Đồng Hồ Nam, Seiko
SRP118J1 – Đồng hồ nam Seiko Automatic Presage SRP118J1
Thương hiệu: SEIKO
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Presage
Mã sản phẩm: SRP118J1
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Inox/ Bạc
Đường Kính Mặt Số: 42mm
Độ dày: 12mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Tự động (Automatic)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: SRP118J1 -
Đồng Hồ Nam, Seiko
SSA018J1 – Đồng hồ Seiko Automatic Presage Open Heart SSA018J1
Thương hiệu: SEIKO
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Presage
Mã sản phẩm: SSA018J1
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Inox/ Bạc
Đường Kính Mặt Số: mm
Độ dày: 12mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Không
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Tự động (Automatic)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: SSA018J1 -
Đồng Hồ Nam, Seiko
SSA020J1 – Đồng hồ Seiko Automatic Presage Open Heart Demi SSA020J1
Thương hiệu: SEIKO
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Presage
Mã sản phẩm: SSA018J1
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Phối inox và vàng (Demi Gold)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 12mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Không
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Tự động (Automatic)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: SSA020J1 -
Đồng Hồ Nam, Seiko
SSA090J1 – Đồng hồ nam Seiko Automatic Presage Cọc số học trò SSA090J1
Thương hiệu: SEIKO
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Presage
Mã sản phẩm: SSA090J1
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Inox/ Bạc
Đường Kính Mặt Số: 42mm
Độ dày: 12mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây, Kim báo 24 giờ
Loại máy: Tự động (Automatic)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: SSA090J1 -
Đồng Hồ Nam, Seiko
SSA120J1 – Đồng hồ Seiko Automatic Presage Open Heart SSA120J1
Thương hiệu: SEIKO
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Presage
Mã sản phẩm: SSA120J1
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Inox/ Bạc
Đường Kính Mặt Số: 39mm
Độ dày: 11mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Không
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Tự động (Automatic)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: SSA120J1 -
Đồng Hồ Nam, Seiko
SSA252J1 – Đồng hồ nam Seiko Automatic Presage Open Heart SSA252J1
Thương hiệu: SEIKO
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Presage
Mã sản phẩm: SSA252J1
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Inox/ Bạc
Đường Kính Mặt Số: 41mm
Độ dày: 12mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Không
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Tự động (Automatic)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: SSA252J1 -
Đồng Hồ Nam, Seiko
SSB425P1 – Đồng hồ nam Seiko Chronograph
Thương hiệu: SEIKO
Thương hiệu của: Nhật Bản
Mã sản phẩm: SSB425P1
UPC Code: 4954628250360
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Bạc
Đường Kính Mặt Số: 41.5mm
Độ chịu nước: 10 ATM (100m)
Lịch: Thứ, Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin(Quartz) Bấm giờ thể thao
Màu mặt: Trắng
Màu viền: Bạc
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: SSB425P1 -
Đồng Hồ Nữ, Tissot
T050.207.16.117.00 – Đồng hồ nữ Tissot – 35mm – Automatic – Heart Flower T0502071611700
Đồng Hồ Nữ, TissotT050.207.16.117.00 – Đồng hồ nữ Tissot – 35mm – Automatic – Heart Flower T0502071611700
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: T-Lady – Heart Flower
Mã sản phẩm: T050.207.16.117.00 (T0502071611700)
UPC Code: 7611608291689
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Hồng (Pink)
Đường Kính Mặt Số: 35mm
Độ dày: 9.8mm
Độ chịu nước: 3ATM
Lịch: Không có
Chức năng: Giờ, Phút, Giây, Bông hoa thay đổi màu theo thời gian
Loại máy: Cơ/ Tự động (Automatic) – Powermatic 80
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu inox – màu bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T050.207.16.117.00 -
Đồng Hồ Nữ, Tissot
T063.009.36.018.00 – Đồng hồ nữ Tissot Tradition 5.5
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Tradition
Mã sản phẩm: T063.009.36.018.00
UPC Code: 7611608286753
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 25mm
Độ dày: 5.2mm
Độ chịu nước: 3ATM
Lịch: Không có
Chức năng: Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T063.009.36.018.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
T063.907.22.038.01 ( T0639072203801 ) – Đồng hồ nam TISSOT Automatic Tradition Powermatic 80 Demi Rose Open Heart
Đồng Hồ Nam, TissotT063.907.22.038.01 ( T0639072203801 ) – Đồng hồ nam TISSOT Automatic Tradition Powermatic 80 Demi Rose Open Heart
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Tradition Open Heart
Mã sản phẩm: T063.907.22.038.01
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép
Màu dây: Demi vàng hồng
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 9.4mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Không có
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ/ Tự động (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 (Trữ cót tối đa 80 giờ)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T063.907.22.038.01 -
Đồng Hồ Nữ, Tissot
T064.210.22.011.00 – Đồng hồ nữ Tissot T0642102201100
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: T-Trend
Mã sản phẩm: T064.210.22.011.00 (T0642102201100)
UPC Code: 7611608251157
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây thép không gỉ phối đá ceramic (Stainless Steel & Ceramic)
Màu dây: Bạc phối trắng (Silver and White)
Đường Kính Mặt Số: 28mm
Độ dày: 6mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Không có
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu trắng (White)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T064.210.22.011.00 (T0642102201100) -
Đồng Hồ Nữ, Tissot
T085.210.22.013.00 – Đồng hồ nữ Tissot – 29mm – Quartz – Carson T0852102201300
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Carson
Mã sản phẩm: T085.210.22.013.00
UPC Code: 7611608262870
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ
Chất liệu dây: Dây thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Phối 2 màu Vàng và Bạc (Demi)
Đường Kính Mặt Số: 29mm
Độ dày: 8.2mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Không có
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T085.210.22.013.00