Không
Hiển thị 169–192 của 219 kết quả
-
Đồng Hồ Nữ, Maserati
R8853100509 – Đồng hồ nữ Maserati Competizione Mặt cá hồi
Thương hiệu: MASERATI
Thương hiệu của: Italia
Dòng sản phẩm: Competizione
Mã sản phẩm: R8853100509
UPC Code: 8033288907305
Giới tính: Nữ
Chất liệu Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu niềng: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 31mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Màu cá hồi / Màu vàng hồng chải tia (Salmon dial / Rose gold Sunray Dial)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: ItaliaSKU: R8853100509 -
Đồng Hồ Nam, Maserati
R8853118002 – Đồng hồ nam Maserati Epoca Grey Dial R8853118002
Thương hiệu: MASERATI
Thương hiệu của: Italia
Dòng sản phẩm: Epoca
Mã sản phẩm: R8853118002
UPC Code: 8033288680918
Giới tính: Nam
Thiết kế: Italia
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 42mm
Độ dày: 12mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Xám (Grey)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: Hàng chính hãngSKU: R8853118002 -
Đồng Hồ Nữ, Maserati
R8853145504 – Đồng hồ nữ Maserati Successo Solar R8853145504
Thương hiệu: MASERATI
Thương hiệu của: Italia
Dòng sản phẩm: Successo
Mã sản phẩm: R8853145504
UPC Code: 724086045907
Giới tính: Nữ
Chất liệu Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu niềng: Ceramic
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Vàng hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 32mm
Độ dày: 9mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Không
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Năng lượng mặt trời (Solar Power)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Trắng (White)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: ItaliaSKU: R8853145504 -
Đồng Hồ Nữ, Maserati
R8853145513 – Đồng hồ nữ Maserati Successo Solar R8853145513
Thương hiệu: MASERATI
Thương hiệu của: Italia
Dòng sản phẩm: Successo
Mã sản phẩm: R8853145513
UPC Code: 8033288968399
Giới tính: Nữ
Chất liệu Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu niềng: Ceramic
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Vàng hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 32mm
Độ dày: 9mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Không
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Năng lượng mặt trời (Solar Power)
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Đen (Black)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: ItaliaSKU: R8853145513 -
Đồng Hồ Nữ, Maserati
R8853151501 – Đồng hồ nữ Maserati Mặt Trắng Viền Vàng Attrazione R8853151501
Thương hiệu: MASERATI
Thương hiệu của: Italia
Dòng sản phẩm: Attrazione
Mã sản phẩm: R8853151501
UPC Code: 8056783023493
Giới tính: Nữ
Chất liệu Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu niềng: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Vàng (Gold)
Đường Kính Mặt Số: 30mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Không
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: ItaliaSKU: R8853151501 -
Đồng Hồ Nữ, Maserati
R8853151502 – Đồng hồ nữ Maserati Mặt Trắng Attrazione R8853151502
Thương hiệu: MASERATI
Thương hiệu của: Italia
Dòng sản phẩm: Attrazione
Mã sản phẩm: R8853151502
UPC Code: 8056783023509
Giới tính: Nữ
Chất liệu Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu niềng: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Inox (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 30mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Không
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: ItaliaSKU: R8853151502 -
Đồng Hồ Nữ, Maserati
R8853151504 – Đồng hồ nữ Maserati Mặt Trắng Attrazione R8853151504
Thương hiệu: MASERATI
Thương hiệu của: Italia
Dòng sản phẩm: Attrazione
Mã sản phẩm: R8853151504
UPC Code: 8056783023523
Giới tính: Nữ
Chất liệu Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu niềng: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Inox (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 30mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Không
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: ItaliaSKU: R8853151504 -
Đồng Hồ Nam, Maserati
R8853152002 – Đồng hồ nam Maserati Velocità R8853152002
Thương hiệu: MASERATI
Thương hiệu của: Italia
Dòng sản phẩm: Velocità
Mã sản phẩm: R8853152002
UPC Code:
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 41mm
Độ dày: 11mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Đen (Black)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: ItaliaSKU: R8853152002 -
Đồng Hồ Nam, Maserati
R8873652005 – Đồng hồ nam Maserati Velocità Chronograph R8873652005
Thương hiệu: MASERATI
Thương hiệu của: Italia
Dòng sản phẩm: Velocità
Mã sản phẩm: R8873652005
UPC Code: (Coming soon)
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 43mm
Độ dày: 11mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút, Bấm giờ thể thao (Chronograph)
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Xanh dương (Blue)
Màu viền: Xanh dương (Blue)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: ItaliaSKU: R8873652005 -
Đồng Hồ Nam, Maserati
R8873652007 – Đồng hồ nam Maserati Velocità Chronograph R8873652007
Thương hiệu: MASERATI
Thương hiệu của: Italia
Dòng sản phẩm: Velocità
Mã sản phẩm: R8873652007
UPC Code: (Coming soon)
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 43mm
Độ dày: 11mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút, Bấm giờ thể thao (Chronograph)
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng phối xanh dương – Panda dial
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: ItaliaSKU: R8873652007 -
Đồng Hồ Nam, Orient
RA-AC0F02S10B – Đồng hồ nam Orient Symphony 3 – RA-AC0F02S10B
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Symphony 3
Mã sản phẩm: RA-AC0F02S10B
UPC Code: 4942715023515
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 41.6mm
Độ dày: 11.7mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Cơ (Automatic)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính cứng/ Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: RA-AC0F02S10B -
Đồng Hồ Nam, Orient
RA-AC0F07S10B – Đồng hồ nam Orient Symphony 3 – RA-AC0F07S10B
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Symphony 3
Mã sản phẩm: RA-AC0F07S10B
UPC Code: 4942715023669
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Da (Leather)
Màu dây: Bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 41.6mm
Độ dày: 11.7mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Cơ (Automatic)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính cứng/ Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: RA-AC0F07S10B -
Đồng Hồ Nam, Orient
RA-AG0005L10B – Đồng hồ nam Bambino Automatic
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Bambino (Bambino Esteem/Bambino Open Heart)
Mã sản phẩm: RA-AG0005L10B
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Xanh lam (Blue)
Đường Kính Mặt Số: 40.5mm
Độ dày: 12mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Không có
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Cơ (Automatic)
Màu mặt: Xanh lam (Blue)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính cứng/ Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: RA-AG0005L10B -
Đồng Hồ Nam, Orient
RA-AS0004S10B – Đồng hồ nam Orient Sun & Moon Gen 4
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Sun & Moon Gen 4 (Sun & Moon Open Heart)
Mã sản phẩm: RA-AS0004S10B (RA-AS0004S00B or RA-AS0004S)
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 42mm
Độ dày: 14mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Trăng sao (Sun & Moon)
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Cơ (Automatic)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: RA-AS0004S10B -
Đồng Hồ Nam, Orient
RA-AS0007S10B – Đồng hồ nam Orient Sun & Moon Gen 4
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Sun & Moon Gen 4 (Sun & Moon Open Heart)
Mã sản phẩm: RA-AS0007S10B (RA-AS0007S00B hoặc RA-AS0007S)
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây inox (Stainless Steel)
Màu dây: Dây phối 2 màu Demi-gold (2-tone Demi-gold)
Đường Kính Mặt Số: 42mm
Độ dày: 14mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Trăng sao (Sun & Moon)
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Cơ (Automatic)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: RA-AS0001S10B -
Đồng Hồ Nữ, Orient
RA-KA0005A – Đồng hồ nữ Orient Ladies Sun & Moon
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Sun&Moon
Mã sản phẩm: 4906006281664
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 34.8mm
Độ dày: 8.7mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Thứ, Ngày, Sun & Moon
Chức năng: Giờ, phút, giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Xà cừ (MOP)
Màu viền: Màu bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Sapphire
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: RA-KA0005A -
Đồng Hồ Nữ, Orient
RA-KB0002A10B – Đồng hồ nữ Orient Sun&Moon dây da – RA-KB0002A10B
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Mã sản phẩm: RA-KB0002A10B
UPC Code: 4942715027308
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Đỏ (Red)
Đường Kính Mặt Số: 34mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Trăng Sao (Sun&Moon)
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng xà cừ (White Mother of Pearl MOP)
Màu viền: Màu vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: RA-KB0002A10B -
Đồng Hồ Nữ, Orient
RA-KB0003S10B – Đồng hồ nữ Orient Sun&Moon – 34mm – RA-KB0003S10B
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Mã sản phẩm: RA-KB0003S10B
UPC Code: 4942715027315
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 34mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Trăng Sao (Sun&Moon)
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: RA-KB0003S10B -
Đồng Hồ Nam, Orient Star
RE-AW0002L00B – Đồng hồ nam Orient Star Heritage Gothic – 39mm – Automatic – RE-AW0002L00B
Đồng Hồ Nam, Orient StarRE-AW0002L00B – Đồng hồ nam Orient Star Heritage Gothic – 39mm – Automatic – RE-AW0002L00B
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: STAR (Orient Star)
Bộ Sưu Tập: Heritage Gothic
Mã sản phẩm: RE-AW0002L00B
UPC Code: 4942715014407
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Inox/ Bạc (Inox / Silver)
Đường Kính Mặt Số: 39mm
Độ dày: 13mm
Độ chịu nước: 50 M
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây (Kim rốn), Giờ, Phút, kim báo cót
Loại máy: Cơ (Automatic)
Màu mặt: Xanh dương (Blue)
Màu viền: Inox/ Bạc (Inox / Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: RE-AW0002L00B -
Đồng Hồ Nam, Orient Star
RE-AW0003S00B – Đồng hồ nam Orient Star Heritage Gothic – 38.7mm – Automatic – RE-AW0003S00B
Đồng Hồ Nam, Orient StarRE-AW0003S00B – Đồng hồ nam Orient Star Heritage Gothic – 38.7mm – Automatic – RE-AW0003S00B
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: STAR (Orient Star)
Bộ Sưu Tập: Heritage Gothic
Mã sản phẩm: RE-AW0003S00B
UPC Code: 4942715014414
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 38.7mm
Độ dày: 12.5mm
Độ chịu nước: 50 M
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây (Kim rốn), Giờ, Phút, kim báo cót
Loại máy: Cơ (Automatic)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng hồng (RoseGold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: RE-AW0003S00B -
Đồng Hồ Nam, Orient Star
RE-AW0006S00B – Đồng hồ nam Orient Star Heritage Gothic – 39mm – Automatic – RE-AW0006S00B
Đồng Hồ Nam, Orient StarRE-AW0006S00B – Đồng hồ nam Orient Star Heritage Gothic – 39mm – Automatic – RE-AW0006S00B
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: STAR (Orient Star)
Bộ Sưu Tập: Heritage Gothic
Mã sản phẩm: RE-AW0006S00B
UPC Code: 4942715023119
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Inox/ Bạc (Inox / Silver)
Đường Kính Mặt Số: mm
Độ dày: 13mm
Độ chịu nước: 50 M
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây (Kim rốn), Giờ, Phút, kim báo cót
Loại máy: Cơ (Automatic)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Trắng (White)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: RE-AW0006S00B -
Đồng Hồ Nữ, Orient
RF-QA0009S10B – Đồng hồ nữ Orient
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Orient Ladies RF-QA0009S10B
Mã sản phẩm: 4942715027544
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây thép không gỉ
Màu dây: Vàng (Gold)
Đường Kính Mặt Số: 30mm
Độ dày: 6.5mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Có
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Màu Trắng (White)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Khoáng cứng
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: RF-QA0009S10B -
Đồng Hồ Nam, Orient
RF-QD0009S10B – Đồng hồ nam Orient
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Orient men’s watch RF-QD0009S10B
Mã sản phẩm: 4942715027582
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây thép không gỉ
Màu dây: Vàng (Gold)
Đường Kính Mặt Số: 39mm
Độ dày: 7mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Màu Trắng (White)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Khoáng cứng
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: RF-QD0009S10B -
Đồng Hồ Nam, Orient
RN-AC0F04S – Đồng hồ nam Orient Symphony 3 – RN-AC0F04S
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Symphony 3
Mã sản phẩm: RN-AC0F04S (RA-AC0F04S10B)
UPC Code: 4906006285112
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 41.6mm
Độ dày: 11.7mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Cơ (Automatic)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính cứng/ Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: RN-AC0F04S