Không
Hiển thị 241–264 của 588 kết quả
-
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot – 41mm – Cơ – T-Classic Powermatic 80 T086.407.11.051.00 (T0864071105100)
Đồng Hồ Nam, TissotĐồng hồ nam Tissot – 41mm – Cơ – T-Classic Powermatic 80 T086.407.11.051.00 (T0864071105100)
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: T-Classic Powermatic 80
Mã sản phẩm: T086.407.11.051.00 (T0864071105100)
UPC Code: 7611608261248
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây thép không gỉ inox (Stainless Steel)
Màu dây: Màu inox (Stainless Steel)
Đường Kính Mặt Số: 41mm
Độ dày: 9.75mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) Powermatic 80
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Màu inox
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T086.407.11.051.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot – 41mm – Cơ – T-Classic Powermatic 80 T086.407.11.061.00 (T0864071106100)
Đồng Hồ Nam, TissotĐồng hồ nam Tissot – 41mm – Cơ – T-Classic Powermatic 80 T086.407.11.061.00 (T0864071106100)
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: T-Classic
Mã sản phẩm: T086.407.11.061.00 (T0864071106100)
UPC Code: 7611608261262
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây thép không gỉ inox (Stainless Steel)
Màu dây: Màu inox (Stainless Steel)
Đường Kính Mặt Số: 41mm
Độ dày: 9.75mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) Powermatic 80
Màu mặt: Xám chì (Grey)
Màu viền: Màu inox
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T086.407.11.061.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot – 41mm – Cơ – T-Classic Powermatic 80 T086.407.11.201.02 (T0864071120102)
Đồng Hồ Nam, TissotĐồng hồ nam Tissot – 41mm – Cơ – T-Classic Powermatic 80 T086.407.11.201.02 (T0864071120102)
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: T-Classic Powermatic 80
Mã sản phẩm: T086.407.11.201.02
UPC Code: 7611608274200
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây thép không gỉ inox (Stainless Steel)
Màu dây: Màu inox (Stainless Steel)
Đường Kính Mặt Số: 41mm
Độ dày: 9mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) Powermatic 80
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Màu inox
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T086.407.11.201.02 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot – 42mm – Quartz – T-Classic Tradition T063.617.22.037.00 (T0636172203700)
Đồng Hồ Nam, TissotĐồng hồ nam Tissot – 42mm – Quartz – T-Classic Tradition T063.617.22.037.00 (T0636172203700)
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: T-Classic Tradition
Mã sản phẩm: T063.617.22.037.00 (T0636172203700)
UPC Code: 7611608268223
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây thép không gỉ inox (Stainless Steel)
Màu dây: Demi bạc phối vàng (Demi – Silver and Gold)
Đường Kính Mặt Số: 42mm
Độ dày: 11.07mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây, Chronograph (Bấm giờ thể thao)
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu inox
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T063.617.22.037.00 -
Tissot, Đồng Hồ Nam
Đồng hồ nam Tissot Carson T085.407.11.051.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Tissot Carson
Mã sản phẩm: T085.407.11.051.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Trắng (White)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 9.6mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ/ Tự động (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 (Trữ cót tối đa 80 giờ)
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Màu bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T085.407.11.051.00 -
Tissot, Đồng Hồ Nam
Đồng hồ nam Tissot Carson T122.407.11.033.00 Full Trắng
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Tissot Carson
Mã sản phẩm: T122.407.11.033.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Trắng (White)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 10.3mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ/ Tự động (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 (Trữ cót tối đa 80 giờ)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T122.407.11.033.00 -
Tissot, Đồng Hồ Nam
Đồng hồ nam Tissot Carson T122.407.16.043.00 Xanh dương
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Tissot Carson
Mã sản phẩm: T122.407.16.043.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Xanh dương (Blue)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 10.3mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ/ Tự động (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 (Trữ cót tối đa 80 giờ)
Màu mặt: Xanh dương (Blue)
Màu viền: Màu bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T122.407.16.043.00 -
Tissot, Đồng Hồ Nam
Đồng hồ nam Tissot Carson T122.407.33.031.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Tissot Carson
Mã sản phẩm: T122.407.33.031.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Vàng Hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 10.3mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ/ Tự động (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 (Trữ cót tối đa 80 giờ)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T122.407.33.031.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot Chemin des Tourelles – T139.407.16.261.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Chemin des Tourelles
Mã sản phẩm: T139.407.16.261.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây Da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 42mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) Powermatic 80
Màu mặt: Nâu (Brown)
Màu viền: Màu inox
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T139.407.16.261.00-140 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot Chemin des Tourelles – T139.807.11.031.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Chemin des Tourelles
Mã sản phẩm: T139.807.11.031.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 39mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) Powermatic 80
Màu mặt: Xám (Gray)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T139.807.11.031.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot Chemin des Tourelles – T139.807.11.048.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Chemin des Tourelles
Mã sản phẩm: T139.807.11.048.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 39mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) Powermatic 80
Màu mặt: Xanh (Blue)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T139.807.11.048.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot Chemin des Tourelles – T139.807.11.061.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Chemin des Tourelles
Mã sản phẩm: T139.807.11.061.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 39mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) Powermatic 80
Màu mặt: Xám Đậm ( Dark Gray)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T139.807.11.061.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot Chemin des Tourelles – T139.807.16.041.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Chemin des Tourelles
Mã sản phẩm: T139.807.16.041.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 39mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) Powermatic 80
Màu mặt: Xanh (Blue)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T139.807.16.041.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot Chemin des Tourelles – T139.807.22.038.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Chemin des Tourelles
Mã sản phẩm: T139.807.22.038.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép
Màu dây: Demi vàng hồng
Đường Kính Mặt Số: 39mm
Độ dày: 9.4mm
Độ chịu nước: 5ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ/ Tự động (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 (Trữ cót tối đa 80 giờ)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T139.807.22.038.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot Chemin des Tourelles – T139.807.36.031.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Chemin des Tourelles
Mã sản phẩm: T139.807.36.031.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 39mm
Độ dày: 9.4mm
Độ chịu nước: 5ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ/ Tự động (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 (Trữ cót tối đa 80 giờ)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T139.807.36.031.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng Hồ Nam Tissot Heritage Visodate T118.410.16.057.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Heritage Visodate
Mã sản phẩm: T118.410.16.057.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 10.7mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Máy Pin (Quartz)
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Inox
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T118.410.16.057.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot T006.407.36.266.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Le Locle
Mã sản phẩm: T006.407.36.266.00 (T0064073626600)
UPC Code: 7611608292426
Giới tính: Nam (Men’s)
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 39.3mm
Độ dày: 9.75mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 cho thời gian trữ cót tối đa lên đến 80 giờ
Màu mặt: Trắng ngà (Ivory)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T006.407.36.266.00 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 2251FS-01
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 2251FS-01
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Silicone
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 33mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 2251FS-01 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 2251FS-05
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 2251FS-05
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Silicone
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 33mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin
Màu mặt: Xanh (Blue)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 2251FS-05 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 2251FS-18
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 2251FS-18
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Trắng
Đường Kính Mặt Số: 33mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin
Màu mặt: Hồng (Pink)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 2251FS-18 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 2251FS-19
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 2251FS-19
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Trắng
Đường Kính Mặt Số: 33mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 2251FS-19 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 2251R-01
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 2251R-01
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Silicone
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 33mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 2251R-20 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 2251R-08
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 2251R-08
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Silicone
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 33mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin
Màu mặt: Nâu (Brown)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 2251R-08 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 2251R-19
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 2251R-19
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Silicone
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 33mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin
Màu mặt: Xà cừ Trắng (White MOP)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 2251R-19
Đồng hồ nam Tissot - 39mm - Cơ - Le Locle Automatic Regulateur T006.428.22.038.01 (T0064282203801)
8113G-VT-DCS-X - Đồng hồ nam Carnival Automatic 8113G Xanh
Đồng hồ nữ Alexander Ferros - 2251FS-19 

















