Không
Hiển thị 217–240 của 531 kết quả
-
Tissot, Đồng Hồ Nam
Đồng hồ nam Tissot Carson T122.407.11.033.00 Full Trắng
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Tissot Carson
Mã sản phẩm: T122.407.11.033.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Trắng (White)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 10.3mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ/ Tự động (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 (Trữ cót tối đa 80 giờ)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T122.407.11.033.00 -
Tissot, Đồng Hồ Nam
Đồng hồ nam Tissot Carson T122.407.16.043.00 Xanh dương
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Tissot Carson
Mã sản phẩm: T122.407.16.043.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Xanh dương (Blue)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 10.3mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ/ Tự động (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 (Trữ cót tối đa 80 giờ)
Màu mặt: Xanh dương (Blue)
Màu viền: Màu bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T122.407.16.043.00 -
Tissot, Đồng Hồ Nam
Đồng hồ nam Tissot Carson T122.407.33.031.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Tissot Carson
Mã sản phẩm: T122.407.33.031.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Vàng Hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 10.3mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ/ Tự động (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 (Trữ cót tối đa 80 giờ)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T122.407.33.031.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot Chemin des Tourelles – T139.407.16.261.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Chemin des Tourelles
Mã sản phẩm: T139.407.16.261.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây Da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 42mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) Powermatic 80
Màu mặt: Nâu (Brown)
Màu viền: Màu inox
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T139.407.16.261.00-140 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot Chemin des Tourelles – T139.807.11.031.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Chemin des Tourelles
Mã sản phẩm: T139.807.11.031.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 42mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) Powermatic 80
Màu mặt: Xám (Gray)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T139.807.11.031.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot Chemin des Tourelles – T139.807.11.048.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Chemin des Tourelles
Mã sản phẩm: T139.807.11.048.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 42mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) Powermatic 80
Màu mặt: Xanh (Blue)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T139.807.11.048.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot Chemin des Tourelles – T139.807.11.061.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Chemin des Tourelles
Mã sản phẩm: T139.807.11.061.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 42mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) Powermatic 80
Màu mặt: Xám Đậm ( Dark Gray)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T139.807.11.061.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot Chemin des Tourelles – T139.807.16.041.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Chemin des Tourelles
Mã sản phẩm: T139.807.16.041.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 42mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) Powermatic 80
Màu mặt: Xanh (Blue)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T139.807.16.041.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot Chemin des Tourelles – T139.807.22.038.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Chemin des Tourelles
Mã sản phẩm: T139.807.22.038.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép
Màu dây: Demi vàng hồng
Đường Kính Mặt Số: 39mm
Độ dày: 9.4mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ/ Tự động (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 (Trữ cót tối đa 80 giờ)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T139.807.22.038.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot Chemin des Tourelles – T139.807.36.031.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Chemin des Tourelles
Mã sản phẩm: T139.807.36.031.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 39mm
Độ dày: 9.4mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ/ Tự động (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 (Trữ cót tối đa 80 giờ)
Màu mặt: Xám (Gray
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T139.807.36.031.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng Hồ Nam Tissot Heritage Visodate T118.410.16.057.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Heritage Visodate
Mã sản phẩm: T118.410.16.057.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 10.7mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Máy Pin (Quartz)
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Inox
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T118.410.16.057.00 -
Đồng Hồ Nam, Tissot
Đồng hồ nam Tissot T006.407.36.266.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Le Locle
Mã sản phẩm: T006.407.36.266.00 (T0064073626600)
UPC Code: 7611608292426
Giới tính: Nam (Men’s)
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 39.3mm
Độ dày: 9.75mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 cho thời gian trữ cót tối đa lên đến 80 giờ
Màu mặt: Trắng ngà (Ivory)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy SỹSKU: T006.407.36.266.00 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 2251FS-01
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 2251FS-01
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Silicone
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 33mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 2251FS-01 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 2251FS-05
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 2251FS-05
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Silicone
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 33mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin
Màu mặt: Xanh (Blue)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 2251FS-05 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 2251FS-18
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 2251FS-18
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Trắng
Đường Kính Mặt Số: 33mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin
Màu mặt: Hồng (Pink)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 2251FS-18 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 2251FS-19
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 2251FS-19
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Trắng
Đường Kính Mặt Số: 33mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 2251FS-19 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 2251R-01
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 2251R-01
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Silicone
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 33mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 2251R-20 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 2251R-08
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 2251R-08
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Silicone
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 33mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin
Màu mặt: Nâu (Brown)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 2251R-08 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 2251R-19
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 2251R-19
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Silicone
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 33mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin
Màu mặt: Xà Trắng (White MOP)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 2251R-19 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 2251S-01
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 2251S-01
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Silicone
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 33mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 2251S-01 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 2251S-05
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 2251S-05
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Silicone
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 33mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin
Màu mặt: Xanh (Blue)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 2251S-05 -
ALEXANDER FERROS, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ Alexander Ferros – 2251S-18
Thương hiệu: Alexander Ferros
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 2251S-18
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Trắng
Đường Kính Mặt Số: 33mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin
Màu mặt: Hồng (Pink)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 2251S-18 -
Bulova, Đồng Hồ Nữ
Đồng hồ nữ Bulova Crystal Accent – 98X132
Thương hiệu: BULOVA
Thương hiệu: Mỹ
Mã sản phẩm: 98X132
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ – Inox (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ – Inox (Stainless Steel)
Màu dây: Vàng Hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 32mm
Độ dày: 5.9mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: không có
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng xà cừ (White Mother of Pearl)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng
Xuất xứ: Trung QuốcSKU: 98X132 -
Đồng Hồ Nữ, Carnival
Đồng hồ nữ Carnival – 8173L-VH-DCS-NN
Thương hiệu: Carnival
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 8173L
Mã sản phẩm: 8173L-VH-DCS-NN
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Cao su (Sillicone)
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 34mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Nâu (Brown)
Màu viền: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal
Xuất xứ: Trung QuốcSKU: 8173L-VH-DCS-NN
Đồng hồ nữ CARNIVAL 8131L-CH-NN
Đồng hồ nam Tissot Carson T122.407.16.043.00 Xanh dương 





















